Khôi phục đến 88% hiệu suất dao carbide — mài chính xác kết hợp phủ PVD/DLC và xử lý nhiệt. Tiết kiệm 60–80% so với mua dao mới.
Phục hồi geometry, kích thước và hiệu suất cắt của dao carbide và HSS — trên máy mài CNC chuyên dụng với dung sai ±0.005mm.
Mài lại carbide endmill (2–4 rãnh), ball nose, bull nose — phục hồi đường kính, chiều dài lưỡi cắt, góc helix và radius đầu. Dung sai đường kính ±0.005mm.
Carbide · HSS-Co · D2–25mmMài lại mũi khoan carbide và HSS — phục hồi điểm cắt, góc đỉnh (118°/135°), chiều dài, độ đối xứng. Mũi khoan từ HSS cũng được nhận.
Carbide · HSS · D1–32mmMài lại mũi doa carbide và HSS với độ chính xác cao — phục hồi dung sai lỗ H6/H7, độ tròn. Quan trọng cho chi tiết lắp ghép chính xác.
Carbide · HSS · H6/H7 ±2µmTăng độ cứng, giảm ma sát, chịu nhiệt cao — chọn đúng loại phủ theo vật liệu gia công để tối đa tuổi thọ dao.
| Loại phủ | Ký hiệu | Màu | Độ cứng | Nhiệt độ max | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Titanium Nitride | TiN | Vàng | 2300 HV | 600°C | Thép thường, phổ thông, chi phí thấp |
| Titanium Carbonitride | TiCN | Xám tím | 3000 HV | 450°C | Thép không gỉ, gang, gia công ướt |
| Titanium Aluminium Nitride | TiAlN / TiAlSiN | Tím đen | 3400 HV | 900°C | Thép cứng, thép hợp kim, gia công khô |
| Aluminium Chromium Nitride | AlCrN | Xám | 3200 HV | 1100°C | Gia công nhiệt độ cao, khuôn đúc áp lực |
| Zirconium Nitride | ZrN | Vàng sáng | 2400 HV | 560°C | Đồng, nhôm, nhựa — không phản ứng hóa học |
| Diamond-Like Carbon | DLC | Đen | 4000 HV | 350°C | Nhôm, đồng, chất dẻo — chống bám dính tốt nhất |
Tăng độ cứng bề mặt thép HSS lên 900–1200 HV, lớp thấm 0.05–0.3mm. Giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ dao. Không ảnh hưởng kích thước ngoài.
Steam oxidation (Fe₃O₄) — chống gỉ, giảm ánh sáng phản chiếu, tăng thẩm mỹ. Lớp 1–2µm, không ảnh hưởng dung sai. Phù hợp dao tiện, đồ gá.
Một lần gửi — đầy đủ từ mài phục hồi đến phủ PVD/DLC và xử lý nhiệt. Tiết kiệm thời gian vận chuyển, nhất quán chất lượng qua từng bước.
Gửi dao để báo giáQuy trình kiểm soát chất lượng từng bước — từ tiếp nhận đến xuất xưởng.
Kiểm tra tình trạng dao thực tế, đánh giá mức độ mòn, tư vấn phương án mài/phủ phù hợp và báo giá trong ngày.
Mài trên máy CNC chuyên dụng (5-axis CNC tool grinder) theo bản vẽ gốc của nhà sản xuất. Dung sai ±0.005mm.
Đưa vào buồng PVD/DLC hoặc lò nhiệt luyện theo thông số kỹ thuật từng loại lớp phủ. Kiểm tra độ dày và độ bám sau phủ.
Đo kiểm đường kính, chiều dài, kiểm tra lưỡi cắt dưới kính lúp. Đóng gói và giao trả kèm phiếu kiểm.
Gửi hình chụp hoặc mô tả dao — đội kỹ thuật Fotec báo giá trong ngày làm việc.
Gửi yêu cầu ngay