+84 707 733 399 ·  · 8:00–17:30 (T2–T7)
CNC Machining · Gia Công Theo Yêu Cầu

Gia Công CNC
Chính Xác Cao

Phay 5 trục, tiện CNC, Swiss-type, EDM — từ prototype đến hàng loạt. Báo giá trong 24 giờ làm việc từ file STEP/IGES/DWG. Dung sai tiêu chuẩn ±0.01mm.

±0.01
mm dung sai tiêu chuẩn
3–5
Trục phay CNC
24H
Báo giá làm việc
7
Nhóm vật liệu

6 công nghệ gia công

Đầy đủ năng lực gia công CNC — từ chi tiết đơn giản đến biên dạng phức tạp, từ prototype 1 chiếc đến sản xuất hàng loạt.

01 / MILLING 3X
Phay CNC 3 Trục

X/Y/Z chính xác — phay phẳng, contour, pocket, rãnh, lỗ, ren milled. Phù hợp đa số chi tiết cơ khí thông thường, khuôn đơn giản.

Max 800×600×500mm · ±0.01mm
02 / MILLING 5X
Phay CNC 4–5 Trục

4+1 và 5 trục đồng thời — biên dạng phức tạp, undercut, impeller, khuôn. Giảm số lần gá, tăng độ chính xác vị trí giữa các mặt.

5-axis simultaneous · Phức tạp không giới hạn
03 / TURNING
Tiện CNC · Mill-Turn

Tiện ngoài/lỗ/ren/rãnh chính xác. Mill-turn kết hợp tiện + phay trong một lần gá — giảm sai số tích lũy cho chi tiết phức tạp dạng trục.

Diam. đến 300mm · L đến 800mm
04 / SWISS-TYPE
Swiss-type Tiện Tự Động

Chi tiết nhỏ chính xác, tỉ lệ L/D cao — vít, trục, pin, đầu nối, linh kiện y tế và điện tử. Sản xuất hàng loạt lớn với chi phí thấp.

Diam. 1–32mm · L đến 300mm
05 / EDM
EDM Cắt Dây & Xung Điện

Wire EDM dung sai ±0.003mm cho biên dạng 2D phức tạp, rãnh hẹp, góc sắc. Sinker EDM cho khuôn, lỗ nhỏ, hình dạng âm không thể phay được.

Wire: ±0.003mm · Ra đến 0.1µm
06 / GRINDING
Mài Chính Xác

Mài phẳng (surface grinding), mài tròn ngoài/trong (cylindrical grinding) — dung sai kích thước ±0.002mm, độ nhám Ra ≤ 0.2µm. Phù hợp khuôn và chi tiết lắp ghép chính xác.

±0.002mm · Ra≤0.2µm

7 nhóm vật liệu gia công

Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm với đa dạng vật liệu — từ thép thông thường đến titanium và nhựa kỹ thuật.

01 / STEEL

Thép các bon & hợp kim

S45C, S50C, SCM440, SKD11/61, P20, NAK80. Thép kết cấu, thép khuôn, thép cứng đến 65 HRC (EDM/mài).

02 / ALUMINIUM

Nhôm

Al 6061-T6, 7075-T6, 2024 — gia công tốc độ cao. Phổ biến cho prototype, vỏ máy, đồ gá. Bề mặt anodize nếu yêu cầu.

03 / STAINLESS

Inox

304, 316L, 17-4PH, 420 — chịu ăn mòn, môi trường ẩm và thực phẩm. 17-4PH phù hợp chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

04 / COPPER

Đồng & đồng thau

Đồng đỏ C11000, đồng thau C36000 — điện, tản nhiệt, phụ kiện thủy lực. Đồng điện cực EDM cũng được cung cấp.

05 / TITANIUM

Titanium

Ti-6Al-4V (Grade 5) — aerospace, medical implant, racing parts. Gia công khó, yêu cầu thông số cắt chuyên biệt và coolant áp suất cao.

06 / PLASTICS

Nhựa kỹ thuật

Delrin (POM), PEEK, Nylon PA66, PTFE (Teflon), Polycarbonate — vỏ thiết bị, cụm cơ điện tử, môi trường hóa chất.

07 / HARDENED

Thép đã qua nhiệt luyện

Đến 65 HRC — gia công bằng EDM hoặc mài chính xác. Phù hợp khuôn insert, dao định hình, chi tiết chịu mài mòn cao.

Prototype đến hàng loạt

Prototype · Mẫu thử

MOQ 1 chiếc — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Ưu tiên tốc độ và khả năng thực hiện. Phù hợp R&D, kiểm tra fit-form-function trước khi đầu tư khuôn.

  • MOQ: 1 chiếc
  • Leadtime: 5–10 ngày làm việc
  • Ưu tiên: tốc độ & khả thi
  • DFM review miễn phí trước khi sản xuất

Sản xuất hàng loạt

Từ 50 chiếc — tối ưu chi phí qua setup fixture, giảm thời gian cycle, kiểm soát chất lượng hàng loạt. Kế hoạch JIT và kanban theo thỏa thuận.

  • MOQ: từ 50 chiếc
  • Leadtime: theo thỏa thuận
  • Ưu tiên: chi phí & JIT
  • Báo giá cố định theo lô

4 bước từ bản vẽ đến chi tiết

01
Nhận bản vẽ

STEP/IGES/DWG/PDF hoặc mô tả kỹ thuật. DFM review — phát hiện vấn đề gia công trước khi phát sinh chi phí.

02
Báo giá trong 24H

Chọn công nghệ phù hợp, lập kế hoạch gia công, báo giá chi tiết kèm leadtime. Xác nhận đơn hàng và đặt cọc (nếu cần).

03
Gia công

Setup fixture, lập trình CNC, gia công theo thứ tự tối ưu. Kiểm tra giữa chừng (first article inspection) trước khi chạy hàng loạt.

04
KCS & Giao hàng

Đo kiểm kích thước, độ nhám, bề mặt. Kèm báo cáo đo (inspection report) nếu yêu cầu. Đóng gói và giao hàng đúng hẹn.

Nhận bản vẽ và file CAD theo các định dạng:

STEPIGESDWGDXFSTLPDFSolidWorksParasolid (.x_t)

Thiết bị gia công & Đo kiểm

Máy phay 5 trục, trung tâm gia công CNC, EDM, Swiss-type và hệ thống đo kiểm CMM.

Chi tiết gia công tiêu biểu

Mẫu sản phẩm CNC từ nhiều vật liệu và công nghệ gia công khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Báo giá từ file STEP mất bao lâu?
Thông thường trong 24 giờ làm việc cho chi tiết tiêu chuẩn. Đơn hàng phức tạp (nhiều chi tiết, vật liệu đặc biệt, dung sai nghiêm ngặt) có thể cần 2 ngày làm việc để DFM review và lập kế hoạch gia công chính xác.
Tolerance tiêu chuẩn là bao nhiêu? Tôi có thể yêu cầu chặt hơn không?
Tolerance gia công tiêu chuẩn là ±0.05mm (ISO 2768 medium). Với phay/tiện CNC chính xác: ±0.01–0.02mm. EDM wire: ±0.003–0.005mm. Mài: ±0.002–0.005mm. Yêu cầu chặt hơn cần ghi rõ trên bản vẽ — chi phí và leadtime sẽ tăng tương ứng.
Có làm được chi tiết khuôn mẫu (mold insert) không?
Có. Phay 5 trục + EDM sinker là kết hợp tiêu chuẩn cho khuôn mẫu. Vật liệu SKD11/61, P20, NAK80, H13. Kèm báo cáo đo CMM nếu yêu cầu. Surface finish theo yêu cầu từ Ra 0.8µm đến Ra 0.05µm (EDM + đánh bóng).
Swiss-type gia công được chi tiết nhỏ đến đường kính bao nhiêu?
Swiss-type xử lý chi tiết từ Diam. 1mm đến 32mm, chiều dài tối đa 300mm, tỉ lệ L/D lên đến 10:1. Phù hợp vít cấy ghép, trục miniature, đầu nối điện tử, linh kiện đồng hồ — sản xuất hàng loạt từ 100 chiếc trở lên.
Có cung cấp báo cáo đo kiểm (inspection report) không?
Có theo yêu cầu — dimensional report (đo kích thước), surface roughness report, CMM report. Báo cáo theo AS9102 First Article Inspection (FAI) có thể sắp xếp cho khách hàng aerospace. Chi phí phát sinh riêng tùy mức độ yêu cầu.
Tôi chỉ có bản vẽ PDF không có file 3D. Có báo giá được không?
Được, nhưng PDF cần đủ 3 view (Top/Front/Side) với đầy đủ kích thước và dung sai trên tất cả các kích thước quan trọng. Nếu bản vẽ thiếu thông tin, đội kỹ sư sẽ liên hệ xác nhận trước khi tiến hành — không sản xuất khi còn thông tin mơ hồ.

Sẵn sàng gia công chi tiết của bạn?

Upload bản vẽ STEP/IGES/DWG — báo giá trong 24 giờ làm việc, không phí tư vấn.

Tải lên bản vẽ ngay

Gửi bản vẽ báo giá

Upload file STEP/IGES/DWG và mô tả yêu cầu — đội kỹ sư Fotec báo giá trong 24 giờ làm việc.

  • [01]
    Văn phòngTầng 2, Becamex Tower, Phường Phú Hoà, Hồ Chí Minh
  • [02]
    Hotline+84 707 733 399
  • [03]
    Email
  • [04]
    Giờ làm việcT2 – T7: 8:00 – 17:30
[ Hoặc email trực tiếp: ]